BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE LIMOUSINE – THUÊ XE CARNIVAL
TẠI TP.HCM CẬP NHẬT MỚI NHẤT
TẠI TP.HCM CẬP NHẬT MỚI NHẤT
Giá minh bạch • Xe đời mới • Hỗ trợ 24/7
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ THUÊ XE LIMOSINE TẠI TP.HCM | |||
| ĐỊA ĐIỂM | BÁN KÍNH | NGÀY/GIỜ | GIÁ THÀNH |
|---|---|---|---|
| TP. HỒ CHÍ MINH | |||
| Đưa hoặc tiễn sân bay | 20 km | 2 giờ | 1.200k |
| City nội ô TP.HCM | 50 km | 4 giờ | 2.000k |
| City nội ô TP.HCM | 100 km | 10 giờ | 2.800k |
| ĐI CÁC TỈNH | |||
| Bình Dương | 100 km | 1 ngày | 2.800k |
| Bình Phước | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Đồng Nai | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Vũng Tàu | 190 km | 1 ngày | 4.500k |
| Bình Thuận | 500 km | 1 ngày | 5.500k |
| Ninh Thuận | 700 km | 2 ngày | 8.500k |
| Nha Trang | 900 km | 2 ngày | 10.000k |
| Đà Lạt | 800 km | 2 ngày | 8.500k |
| Tây Ninh | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Long An | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Tiền Giang | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Bến Tre | 200 km | 1 ngày | 3.000k |
| Trà Vinh | 250 km | 1 ngày | 3.800k |
| Vĩnh Long | 300 km | 1 ngày | 4.000k |
| Cần Thơ | 400 km | 1 ngày | 5.000k |
| Sóc Trăng | 550 km | 1 ngày | 6.000k |
| Bạc Liêu | 600 km | 1 ngày | 6.500k |
| Cà Mau | 800 km | 1 ngày | 9.000k |
| An Giang | 700 km | 1 ngày | 9.500k |
| BẢNG GIÁ THUÊ XE CARNIVAL CÓ TÀI XẾ LÁI 2026 | |||
| ĐỊA ĐIỂM | BÁN KÍNH | NGÀY/GIỜ | GIÁ THÀNH |
|---|---|---|---|
| TP. HỒ CHÍ MINH | |||
| ĐƯA - TIỄN SÂN BAY | 10KM | 1 GIỜ | 800,000 |
| CITY NỘI Ô TPHCM | 40KM | 4 GIỜ | 1,600,000 |
| CITY NỘI Ô TPHCM | 60KM | 6 GIỜ | 1,900,000 |
| CITY NỘI Ô TPHCM | 80KM | 8 GIỜ | 2,100,000 |
| CITY NỘI Ô TPHCM | 100KM | 10 GIỜ | 2,300,000 |
| BÌNH DƯƠNG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - DĨ AN | 50KM | 10 GIỜ | 2,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - KDL THỦY CHÂU | 50KM | 10 GIỜ | 2,200,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - VSIP 1 HOẶC 2 | 90KM | 10 GIỜ | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP MỚI BÌNH DƯƠNG | 90KM | 10 GIỜ | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - ĐẠI NAM | 90KM | 10 GIỜ | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TÂN UYÊN | 110 KM | 10 GIỜ | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BẾN CÁT | 110 KM | 10 GIỜ | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - PHÚ GIÁO | 110 KM | 10 GIỜ | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÀU BÀNG | 110 KM | 10 GIỜ | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - DẦU TIẾNG | 110 KM | 10 GIỜ | 2,400,000 |
| BÌNH PHƯỚC | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - CHƠN THÀNH BÌNH PHƯỚC | 200 KM | NGÀY | 2,600,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - ĐỒNG XOÀI | 220 KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÌNH LONG | 250KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - LỘC NINH | 260KM | NGÀY | 2,800,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÙ ĐĂNG | 300KM | NGÀY | 3,200,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - PHƯỚC LONG | 300KM | NGÀY | 3,200,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÙ ĐỐP | 350KM | NGÀY | 3,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÙ GIA MẬP | 400KM | NGÀY | 3,800,000 |
| ĐỒNG NAI | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - BIÊN HÒA ĐỒNG NAI | 100KM | NGÀY | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - KCN NHƠN TRẠCH | 140KM | NGÀY | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TRẢNG BOM HOẶC TRỊ AN | 160KM | NGÀY | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - LONG KHÁNH | 180KM | NGÀY | 2,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CẨM ĐƯỜNG HOẶC CẨM MỸ | 220KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - XUÂN LỘC HOẶC GIA LAO | 240KM | NGÀY | 2,800,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - PHƯƠNG LÂM | 260KM | NGÀY | 3,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - NAM CÁT TIÊN | 300KM | NGÀY | 3,300,000 |
| VŨNG TÀU | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - VŨNG TÀU | 220 KM | NGÀY | 2,800,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - LONG HẢI | 220 KM | NGÀY | 2,800,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - HỒ TRÀM | 230 KM | NGÀY | 2,800,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÌNH CHÂU | 260 KM | NGÀY | 3,000,000 |
| BÌNH THUẬN | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - LAGI BÌNH THUẬN | 300 KM | NGÀY | 3,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - PHAN THIẾT | 320 KM | NGÀY | 3,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - MŨI NÉ | 380KM | NGÀY | 3,800,000 |
| PHAN RANG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - PHAN RANG | 500KM | NGÀY | 5,000,000 |
| NHA TRANG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - NHA TRANG | 800KM | NGÀY | 7,000,000 |
| ĐÀ LẠT | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - ĐÀ LẠT | 700KM | NGÀY | 6,000,000 |
| TÂY NINH | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TÂY NINH | 220 KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - MỘC BÀI | 180KM | NGÀY | 2,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - NÚI BÀ | 240 KM | NGÀY | 2,800,000 |
| LONG AN | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TÂN AN | 110 KM | NGÀY | 2,400,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TẦM VU | 120 KM | NGÀY | 2,600,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - ĐỨC HÒA | 100 KM | NGÀY | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - MỘC HÓA | 150 KM | NGÀY | 2,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - VĨNH HƯNG | 300 KM | NGÀY | 3,300,000 |
| TIỀN GIANG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - MỸ THO | 90KM | NGÀY | 2,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - GÒ CÔNG | 140 KM | NGÀY | 2,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CAI LẬY | 150 KM | NGÀY | 2,600,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CÁI BÈ | 180 KM | NGÀY | 2,700,000 |
| BẾN TRE | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP BẾN TRE | 130 KM | NGÀY | 2,600,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÌNH ĐẠI | 180 KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - THẠNH PHÚ | 260 KM | NGÀY | 3,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - GIỒNG TRÔM | 150 KM | NGÀY | 2,700,000 |
| TRÀ VINH | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP TRÀ VINH | 300KM | NGÀY | 3,300,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - DUYÊN HẢI | 380KM | NGÀY | 4,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TIỂU CẦN | 300KM | NGÀY | 3,500,000 |
| VĨNH LONG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP VĨNH LONG | 260 KM | NGÀY | 3,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - SA ĐÉC | 300KM | NGÀY | 3,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - BÌNH MINH | 300KM | NGÀY | 3,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CAO LÃNH | 300KM | NGÀY | 3,500,000 |
| CẦN THƠ | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP CẦN THƠ | 350KM | NGÀY | 3,700,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP VỊ | 400KM | NGÀY | 4,000,000 |
| THÀNH SÓC TRĂNG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP SÓC TRĂNG | 430KM | NGÀY | 4,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - VĨNH CHÂU | 500KM | NGÀY | 5,000,000 |
| BẠC LIÊU | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP BẠC LIÊU | 500KM | NGÀY | 5,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - MẸ NAM HẢI | 600KM | NGÀY | 5,500,000 |
| CÀ MAU | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP CÀ MAU | 600KM | NGÀY | 5,500,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - ĐẤT MŨI | 800KM | NGÀY | 6,500,000 |
| AN GIANG | |||
| TP.HỒ CHÍ MINH - TP LONG XUYÊN | 380KM | NGÀY | 4,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CHÂU ĐỐC | 500KM | NGÀY | 5,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - TRI TÔN | 500KM | NGÀY | 5,000,000 |
| TP.HỒ CHÍ MINH - CHỢ MỚI | 430KM | NGÀY | 4,500,000 |